Kể khoan kể nhặt
Direct English translation
To count broadly, to count minutely.
Equivalent English version
Splitting hairs
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cách tính toán, kể lể hoặc đòi hỏi quá chặt chẽ, tỉ mỉ từng chút một. Thường dùng để chê sự khắt khe, câu nệ trong lời nói hay cách xử sự.
English explanation
Refers to being overly strict or exacting in counting, recounting, or making demands down to every small detail. It is often used critically for someone who is rigid, petty, or excessively meticulous in speech or conduct.
Variants